The phrase “exposed to” to in paragraph 3 is opposite in meaning to _______.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Dịch: Cụm từ “exposed to” trong đoạn 3 trái nghĩa với _______.
A. được hỗ trợ bởi B. được bảo vệ khỏi C. được che phủ bởi D. bị đe dọa bởi
Thông tin: This job can be risky, as divers are exposed to different kinds of unpredictable weather conditions and sometimes encounter alligators, depending on the location. (Công việc này có thể có nhiều rủi ro vì thợ lặn phải đối mặt với các loại điều kiện thời tiết khó lường khác nhau và đôi khi gặp phải cá sấu, tùy thuộc vào địa điểm.)