The phrase ‘excel’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Giải thích
Cụm từ ‘excel in’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
A. control /kənˈtrəʊl/ (v): kiểm soát
B. struggle /ˈstrʌɡl/ (v): vật lộn, gặp khó khăn
C. manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý, xoay sở được
D. master /ˈmɑːstə(r)/ (v): thành thạo, xuất sắc trong việc gì đó
→ excel in /ɪkˈsel ɪn/ (phr. v): giỏi/ xuất sắc trong lĩnh vực nào đó = master (v): thành thạo, xuất sắc trong việc gì đó
Thông tin: Students are frequently expected to excel in all subjects, participate in extracurricular activities, and complete assignments on time. (Học sinh thường được kỳ vọng phải đạt kết quả xuất sắc ở mọi môn học, tham gia các hoạt động ngoại khóa và hoàn thành bài tập đúng hạn.)
Chọn D.