The phrase ‘entangled’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘entangled’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
A. escaped from - escape from: thoát khỏi
B. twisted in - twist in: bị cuốn vào, xoắn lại trong
C. protected from - protect from: bảo vệ khỏi
D. engaged in - engage in: tham gia vào, dính líu đến
→ entangled /ɪnˈtæŋɡl/ (v): làm vướng vào, làm mắc bẫy = twist in: bị cuốn vào, xoắn lại trong
Thông tin: Additionally, animals can become entangled in larger plastic debris like fishing nets and plastic rings, which restrict their movement and may lead to injuries or drowning. (Ngoài ra, các loài động vật có thể bị mắc vào các mảnh nhựa lớn như lưới đánh cá và vòng nhựa, gây khó khăn cho việc di chuyển của chúng và có thể gây ra thương tích hoặc chết đuối.)
Chọn B.