The phrase entangled in in paragraph 2 could be best replaced by________.
Giải thích
Cụm từ entangled in trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______
A. escaped from - escape from: thoát khỏi
B. twisted in - twist in: bị cuốn vào, xoắn lại trong
C. protected from - protect from: bảo vệ khỏi
D. engaged in - engage in: tham gia vào, dính líu đến
Căn cứ vào thông tin: Additionally, animals can become entangled in larger plastic debris like fishing nets and plastic rings, which restrict their movement and may lead to injuries or drowning. (Ngoài ra, các loài động vật có thể bị mắc kẹt trong các mảnh nhựa lớn như lưới đánh cá và vòng nhựa, hạn chế sự di chuyển của chúng và có thể gây ra thương tích hoặc chết đuối)
→ entangled in: bị mắc kẹt ~ twisted in
Do đó, B là đáp án phù hợp.