The phrase “effective budgeting” in paragraph 3 mostly means _______.
Giải thích
Đáp án đúng: D
Dịch: Cụm từ “effective budgeting” trong đoạn 3 có nghĩa là _______.
A. theo dõi lợi nhuận B. dự báo lợi nhuận
C. đánh giá tài chính D. lập kế hoạch tài chính
Thông tin: Analytical thinking helps professionals analyze data and ensures effective budgeting. (Tư duy phân tích giúp các chuyên gia phân tích dữ liệu và đảm bảo lập ngân sách hiệu quả.)