The phrase ‘cut down on’ in paragraph 4 is closest in meaning to ______. A. reduce B. prioritize C. eliminate D. increase
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Cụm từ ‘cut down on’ trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với ______.
A. reduce /rɪˈdjuːs/ (v): giảm bớt
B. prioritize /praɪˈɒrətaɪz/ (v): ưu tiên
C. eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ (v): loại bỏ hoàn toàn
D. increase /ɪnˈkriːs/ (v): tăng lên
→ cut down on /kʌt daʊn ɒn/: cắt giảm, giảm bớt = reduce /rɪˈdjuːs/ (v): giảm bớt
Thông tin: Wind and solar power contribute significantly to a green environment by reducing our reliance on fossil fuels, helping us cut down on pollution and slow climate change. (Năng lượng gió và mặt trời đóng góp đáng kể vào việc bảo vệ môi trường xanh bằng cách giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giúp chúng ta giảm ô nhiễm và làm chậm lại quá trình biến đổi khí hậu.)
Chọn A.