The phrase “culminated in” paragraph 1 mostly means ____________. A. accelerated B. initiated C. resulted in D. complicated
Giải thích
Cụm từ “culminated in” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ____________.
culminate in (phrasal verb): lên đến đỉnh điểm và kết thúc bằng một kết quả nào đó, dẫn đến kết quả
A. accelerated (v): tăng tốc
B. initiated (v): khởi xướng, bắt đầu
C. resulted in (v): dẫn đến kết quả
D. complicated (v): làm phức tạp
→culminated in = resulted in
Thông tin: In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty, creating a new legal framework for international marine governance. (Vào đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đi đến kết quả là sự có hiệu lực của Hiệp ước Đại dương Toàn cầu, tạo ra một khuôn khổ pháp lý mới cho quản trị hàng hải quốc tế.)
Chọn C.