The phrase career advancement in paragraph 2 mostly means _______. A. efficiency B. salary C. promotion D. effect
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch: Cụm từ career advancement trong đoạn 2 có nghĩa gần với _______.
A. hiệu quả B. lương C. thăng chức D. hiệu ứng
Thông tin: Additionally, sales positions often offer opportunities for career advancement, with the possibility of moving into management or specialized roles. (Ngoài ra, các vị trí bán hàng thường mang đến cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp, với khả năng chuyển sang các vai trò quản lý hoặc chuyên môn.)