The phrase came up with in paragraph 3 can be best replaced by ___________. A. recognised B. discovered C. abandoned D. assessed
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Kiến thức: Đọc hiểu
Cụm từ “came up with” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ___________.
A. được công nhận
B. được phát hiện
C. bị bỏ rơi
D. được đánh giá
came up with: nảy ra (ý tưởng)
Thông tin: The company came up with a plan.
Dịch nghĩa: Công ty đã đưa ra một kế hoạch.