The phrase ‘brings about’ in paragraph 1 could be best replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Cụm từ ‘brings about’ ở đoạn 1 có thể được thay thế bằng ______.
A. aims - aim /eɪm/ (v): có ý định
B. eases - ease /i:z/ (v): làm dịu, giảm bớt
C. causes - cause /kͻ:z/ (v): gây ra
D. stresses - stress /stres/ (v): nhấn mạnh
→ brings about = causes - cause /kͻ:z/ (v): gây ra
Thông tin: While it presents several advantages, it also brings about potential problems that require careful consideration. (Mặc dù có nhiều lợi ích đáng kể, nó cũng đặt ra những vấn đề tiềm ẩn cần được xem xét cẩn thận.)
Chọn C.