The phrase bring forth in paragraph 2 could be best replaced
Giải thích
Cụm từ ‘bring forth’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng cụm nào?
- bring forth sb/sth (phr.v) = to give birth to sb; to produce sth (Oxford): sinh ra, sản xuất
A. give birth to: sinh ra người/ con non
B. hatch (out): nở ra từ trứng
C. run after sb/sth (phr.v): đuổi theo ai/ cái gì
D. set free: thả tự do
→ bring forth = give birth to
- In February, the female wildebeest bring forth more than 400,000 calves in a three-week period. (Vào tháng 2, các con cái sinh hơn 400.000 con non chỉ trong vòng ba tuần.)
Chọn A.