The phrase “absconded with” in paragraph 1 could be best replaced by ____________.
Giải thích
Cụm từ “absconded with” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
abscond with (phrasal verb): bỏ trốn cùng với (những thứ ăn cắp được)
A. escaped with (v): tẩu thoát/bỏ trốn cùng với
B. discovered among (v): được khám phá giữa
C. investigated for (v): bị điều tra vì
D. surrendered to (v): đầu hàng
→ absconded with = escaped with
Thông tin: “...four masked individuals infiltrated the Galerie d’Apollon and absconded with eight priceless artifacts.” (...bốn cá nhân đeo mặt nạ đã xâm nhập Galerie d'Apollon và cuỗm đi/tẩu thoát với tám hiện vật vô giá.)
Chọn A.