The phrase “a quiet trade takes place” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ____________.
Cụm từ “a quiet trade takes place” trong đoạn 1 GẦN NGHĨA nhất với ____________.
a quiet trade takes place: một cuộc giao dịch/mua bán âm thầm diễn ra
A. a silent exchange happens in the background (một sự trao đổi im lặng xảy ra trong nền/ngầm)
B. an official audit is announced to users (một cuộc kiểm toán chính thức được thông báo cho người dùng)
C. a legal dispute is settled through courts (một tranh chấp pháp lý được giải quyết qua tòa án)
D. a public debate becomes widely visible (một cuộc tranh luận công khai trở nên hiển hiện rộng rãi)
Thông tin: Every time you browse the internet, a quiet trade takes place. (Mỗi lần bạn lướt internet, một giao dịch thầm lặng đang diễn ra.)
→ Cụm từ gốc chỉ việc dữ liệu người dùng bị âm thầm ghi lại, phân tích và mua bán mà họ không hề hay biết (“without you noticing”). Đáp án A phản ánh chính xác nhất tính chất “âm thầm” (quiet/silent) và sự “mua bán” (trade/exchange) ngầm này.
→ a quiet trade takes place = a silent exchange happens in the background
Chọn A.