The phrase a new assortment in paragraph 1 refers to
Kiến thức về Từ tham chiếu
Dịch: Cụm từ “a new assortment” trong đoạn 1 đề cập đến _______.
A. Một mẫu cải tiến duy nhất.B. Nhiều loại khác nhau.
C. Một bộ sưu tập nhỏ, giới hạn.D. Một loạt các phiên bản thử nghiệm.
Thông tin:
“…transportation experts foresee a new assortment of electric vehicles entering everyday life: shorter-range commuter electric cars, three-wheeled neighborhood cars, electric delivery vans, bikes, and trolleys.” (… các chuyên gia giao thông dự đoán sẽ có nhiều loại xe điện mới được đưa vào sử dụng trong cuộc sống hàng ngày: xe điện di chuyển trong phạm vi ngắn hơn, xe ba bánh dùng trong khu dân cư, xe tải điện giao hàng, xe đạp điện và xe điện chở khách).
=> Từ “assortment” có nghĩa là một tập hợp các thứ khác nhau, và trong ngữ cảnh này, nó chỉ đến sự đa dạng của các loại xe điện.
Chọn B.