The phrase a must-try part in paragraph 3 mostly means _______. A. something that needs to be avoided B. something that needs to be learned C. something that needs to be remembered D. somethi
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch: Cụm từ a must-try part trong đoạn 3 có nghĩa gần với _______.
A. điều gì đó cần tránh
B. điều gì đó cần học hỏi
C. điều gì đó cần ghi nhớ
D. điều gì đó cần trải nghiệm
Thông tin: Local cuisine is a must-try part for every tourist. (Ẩm thực địa phương là một phần không thể bỏ qua đối với mọi du khách.)