The phrasal verb probe into in the last paragraph most closely aligns with the meaning of:
Giải thích
Cụm động từ “probe into” trong đoạn cuối gần nghĩa nhất với:
probe into (phr.v): thăm dò, điều tra, nghiên cứu kỹ lưỡng
A. promote (v): thúc đẩy, thăng tiến
B. disregard (v): ngó lơ, coi thường
C. investigate (v): điều tra, nghiên cứu sâu.
D. overlook (v): bỏ qua, không chú ý
Thông tin: To succeed, companies must probe into consumer psychology more accurately than before.
(Để thành công, các công ty phải nghiên cứu tâm lý người tiêu dùng một cách chính xác hơn trước đây.)
→ probe into = investigate
Chọn C.