The ________ performance by the band got the crowd excited and dancing. (ENERGY)
Giải thích
energetic
Vị trí trước danh từ "performance" (buổi biểu diễn) cần một tính từ để miêu tả. Từ gốc “energy” → tính từ “energetic” (năng động, tràn đầy năng lượng).
Dịch: Màn trình diễn tràn đầy năng lượng của ban nhạc đã khiến đám đông hào hứng và nhảy múa.