The payload or cargo of a rocket may be a satellite (35) __________ scientific equipment or a space shuttle.
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Giới từ
Câu này muốn diễn đạt ý rằng vệ tinh có thể mang theo thiết bị khoa học hoặc là một tàu con thoi. Động từ phù hợp với danh từ satellite trong ngữ cảnh mang theo thiết bị là “with”.
Dịch: Tải trọng hoặc hàng hóa của một tên lửa có thể là một vệ tinh mang theo thiết bị khoa học hoặc một tàu con thoi.
Dịch bài
Đã có thời điểm trong lịch sử của chúng ta, du hành vũ trụ chỉ là giấc mơ của các nhà văn và nhà làm phim. Nhờ vào tên lửa sử dụng nhiên liệu lỏng của Robert Goddard, du hành vũ trụ giờ đây đã trở thành hiện thực. Chúng ta hiện nay thường xuyên phóng tên lửa, tàu thăm dò không gian, tàu con thoi và vệ tinh vào vũ trụ.
Trước khi chúng ta nói về các phương tiện không gian khác nhau, hãy xem xét những gì cần thiết để phóng vào không gian. Không gian bắt đầu ở độ cao khoảng 160 km phía trên rìa trên của bầu khí quyển Trái Đất. Tên lửa cần có động cơ mạnh hơn động cơ phản lực thông thường để có thể phóng vào không gian. Những động cơ mạnh mẽ này giúp tên lửa vượt qua hai lực cản lớn: lực hấp dẫn của Trái Đất và sức cản của không khí.
Goddard đã chứng minh rằng tên lửa có nhiều tầng có thể vượt qua bầu khí quyển của Trái Đất và hành trình vào không gian. Một tầng của tên lửa là một phần chứa động cơ hoặc một bộ động cơ cùng với nhiên liệu lỏng. Tầng đầu tiên cần chứa đủ nhiên liệu để nâng toàn bộ tên lửa và tải trọng của nó.
Tải trọng hoặc hàng hóa của một tên lửa có thể là một vệ tinh mang theo thiết bị khoa học hoặc một tàu con thoi.