Đề thi tham khảo ĐGNL Đại học Sư phạm TP.Hồ Chí Minh môn Tiếng Anh có đáp án - Đề số 1

The passage mentions all of the following EXCEPT ______.

45/80

The passage mentions all of the following EXCEPT ______.

Variations in how individuals approach digital detoxing

The role of subjective accounts in supporting the effectiveness of digital detox

The potential influence of personal investment on perceived outcomes

The specific amount of time for a digital detox to result in permanent change.

Giải thích

Đáp án đúng là D

The passage mentions all of the following EXCEPT_____ (Đoạn văn đề cập đến tất cả các ý sau NGOẠI TRỪ_____)

A. Variations in how individuals approach digital detoxing (Sự khác biệt trong cách tiếp cận cai nghiện kỹ thuật số) 

Thông tin này được đề cập. Thông tin “For some, a digital detox involves complete abstention from all digital tools for a week. For others, it is more targeted, such as silencing notifications or deleting a specific social media app...” (Đối với một số người, cai nghiện kỹ thuật số bao gồm việc tiết chế hoàn toàn... trong một tuần. Đối với những người khác, nó mang tính mục tiêu cụ thể hơn, chẳng hạn như tắt thông báo hoặc xóa ứng dụng...) cho thấy sự khác biệt (variations) trong cách tiếp cận.

B. The role of subjective accounts in supporting the effectiveness of digital detox (Vai trò của các báo cáo chủ quan trong việc ủng hộ tính hiệu quả) 

Thông tin này được đề cập, dựa trên thông tin “Much of the support for digital detoxing comes from anecdotal evidence and online testimonials” (Phần lớn sự ủng hộ... đến từ bằng chứng truyền miệng và những lời chứng thực trực tuyến.). “Anecdotal evidence” và “testimonials” chính là những báo cáo mang tính chủ quan (subjective accounts)

C. The potential influence of personal investment on perceived outcomes (Ảnh hưởng của sự đầu tư cá nhân lên kết quả cảm nhận được) 

Thông tin này được đề cập, dựa trên thông tin. “… an individual who invests a significant amount of money... may feel psychologically compelled to report a positive outcome to justify the expense” (...một cá nhân đầu tư một khoản tiền đáng kể... có thể cảm thấy bị thôi thúc về mặt tâm lý phải báo cáo một kết quả tích cực để biện minh cho chi phí đó.). Ở đây, “money” là “personal investment” và kết quả báo cáo là “perceived outcomes”.

D. The specific amount of time for a digital detox to result in permanent change. (Lượng thời gian cụ thể để cai nghiện kỹ thuật số mang lại sự thay đổi vĩnh viễn.) 

Thông tin này không được đề cập. Mặc dù bài viết có nhắc đến “a week” (một tuần), nhưng đó chỉ là một ví dụ về cách tiếp cận của một nhóm người, không phải là khoảng thời gian được khoa học khẳng định sẽ tạo ra “permanent change” (thay đổi vĩnh viễn).

 

Dịch bài đọc:

Trong những năm gần đây, khái niệm “cai nghiện kỹ thuật số” – một khoảng thời gian mà một cá nhân kiềm chế việc sử dụng các thiết bị điện tử – đã gia tăng mạnh mẽ về mức độ phổ biến. Từ các khu nghỉ dưỡng sang trọng thực hiện việc thu giữ điện thoại thông minh của khách hàng cho đến các ứng dụng di động được thiết kế để giới hạn thời gian nhìn vào màn hình, thị trường cho việc “ngắt kết nối” đang ngày càng mở rộng. Mặc dù ý tưởng thiết lập lại bộ não bằng cách ngắt kết nối với công nghệ đang thu hút nhiều người dùng vốn luôn trong trạng thái kết nối trực tuyến, các nhà nghiên cứu hiện đang đặt câu hỏi liệu thực hành này có mang lại lợi ích tâm lý thực sự hay chỉ đơn thuần là một xu hướng sức khỏe nhất thời.

Để hiểu hiện tượng này, trước tiên người ta phải xác định được phạm vi của nó. Đối với một số người, cai nghiện kỹ thuật số bao gồm việc tiết chế tất cả các công cụ kỹ thuật số trong một tuần. Đối với những người khác, nó mang tính mục tiêu cụ thể hơn, chẳng hạn như tắt thông báo hoặc xóa một ứng dụng mạng xã hội cụ thể gây tiêu tốn quá nhiều thời gian. Động lực chính đằng sau những nỗ lực này thường là để phá vỡ các thói quen cưỡng bách, lấy lại sự tập trung và chuyển hướng năng lượng sang các hoạt động thực tế, hiệu quả hơn. Những người ủng hộ phương pháp này khẳng định rằng nó giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự minh mẫn về tinh thần. 

Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng đối với các biện pháp can thiệp này không nhất thiết đảm bảo tính hiệu quả của chúng. Phần lớn sự ủng hộ cho việc cai nghiện kỹ thuật số đến từ các bằng chứng truyền miệng và những lời chứng thực trực tuyến. Mặc dù những đánh giá tích cực này có thể mang tính thuyết phục, chúngthường bị thiên kiến. Chẳng hạn, một cá nhân đầu tư một khoản tiền đáng kể vào một khu nghỉ dưỡng không sử dụng công nghệ có chi phí đắt đỏ có thể cảm thấy bị thôi thúc về mặt tâm lý rằng phải báo cáo một kết quả tích cực để biện minh cho chi phí đó. Đây là một thiên kiến phổ biến trong các dữ liệu chăm sóc sức khỏe tự báo cáo.

Để xác định xem liệu cai nghiện kỹ thuật số có thực sự hiệu quả hay không, sự xem xét kỹ lưỡng về mặt khoa học là điều thiết yếu. Các nghiên cứu thử nghiệm có kiểm soát là cần thiết để phân biệt giữa “hiệu ứng giả dược” của việc đi nghỉ dưỡng và những lợi ích thực sự của việc loại bỏ công nghệ. Nghiên cứu ban đầu gợi ý rằng mặc dù việc ngắt kết nối tạm thời có thể làm giảm lo âu tức thời, nhưng các hiệu ứng này thường biến mất một khi cá nhân quay trở lại với thói quen bình thường của họ. 

Do đó, giải pháp lâu dài có thể không phải là một đợt cai nghiện hoàn toàn, mà là sự phát triển của các thói quen kỹ thuật số bền vững. Khi cuộc tranh luận vẫn tiếp tục, trọng tâm đang dịch chuyển từ việc “từ bỏ” công nghệ sang việc tìm kiếm một sự cân bằng lành mạnh hơn trong một thế giới ngày càng kỹ thuật số.