The party was a barrel of laughs, thanks to all the fun games and activities.
Giải thích
D
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
a barrel of laughs: rất vui vẻ
A. pleasurable (adj): vui
B. entertaining (adj): có tính giải trí
C. unavoidable (adj): không thể tránh khỏi
D. unenjoyable (adj): không vui
→ a barrel of laughs >< unenjoyable
Dịch nghĩa: Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười, nhờ vào tất cả những trò chơi và các hoạt động vui nhộn.