The outer structure of the building has been completely renovated and the interior decorators will be starting inside next week.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- renovate /ˈrenəveɪt/ (v): cải tạo, sửa sang lại
A. remove /rɪˈmuːv/ (v): di dời
B. repair /rɪˈpeə(r)/, /rɪˈper/ (v): sửa chữa
C. clean /kliːn/ (v): dọn dẹp
D. decorate /ˈdekəreɪt/ (v): trang trí
→ renovate = repair. Chọn B.
Dịch: Phần bên ngoài của tòa nhà đã được cải tạo mới hoàn toàn và những nhà trang trí nội thất sẽ bắt đầu với phần bên trong vào tuần tới.