The other investors pulled out of the project, and we were left holding the baby.
Giải thích
Phương pháp giải
Từ vựng
Giải chi tiết
A. a caring of a baby. chăm sóc em bé
B. an easy task to do. nhiệm vụ dễ dàng
C. a difficult situation. tình thế khó khăn
D. left alone with a baby. ờ một mình với em bé
Left holding the baby. lâm vào tình thế khó khan >< an easy task to do
Tạm dịch:
Các nhà đầu tư khác đã rút khỏi dự án, và chúng tôi bị để lại với một tình huống khó khăn.
Đáp án cần chọn là: B