17000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 2)

The organization underwent reforms.

284/1926

The organization underwent _________ reforms.

far-reaching

far-gone

far-off

far-flung

Giải thích

Chọn đáp án A

- far-reaching (adj): Có ảnh hưởng sâu rộng, tác động lớn

E.g: I think that this decision will have far-reaching consequences. (Tôi nghĩ rằng quyết định này sẽ dẫn đến nhiều hậu quả lớn.)

- far-gone (adj): ốm rất nặng, say mềm

E.g: Last night, my husband was so far-gone that he couldn’t walk. (Tối qua chồng tôi say đến nỗi không thể đi được.)

- far-off (adj): xa xôi, xa xưa

E.g: They want to live in a far-off country. (Họ muốn sống ở một đất nước xa xôi.)

- far-flung (adj): xa, trải rộng bao la

E.g: She wants to travel to the most far-flung regions of the world. (Cô ấy muốn đi du lịch đến những vùng xa nhất trên thế giới.)