The operation can only go ahead if the child’s parents consent to it.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- consent to sth (v): đồng ý, cho phép điều gì
A. approve of sth (v): đồng ý, tán thành
B. order sth (v): ra lệnh
C. submit sth (v): gửi, đưa lên cái gì
D. disagree with sth (v): không đồng ý
→ consent to >< disagree with. Chọn D.
Dịch: Cuộc phẫu thuật chỉ có thể tiến hành nếu được cha mẹ đứa trẻ đồng ý.