The old lady was ________ enough to wait for her turn at the busy bank. (patience)
Giải thích
patient
Chỗ trống cần một tính từ vì nó đứng sau động từ to be “was” và nằm trong cấu trúc “be + adj + enough + to V” (đủ... để làm gì).
patience (n): sự kiên nhẫn
patient (adj): kiên nhẫn
→ The old lady was patient enough to wait for her turn at the busy bank.
Dịch nghĩa: Bà cụ đã đủ kiên nhẫn để chờ đến lượt mình tại ngân hàng đông đúc.