The old factory has been abandoned for years, with broken windows and overgrown weeds surrounding the building.
Giải thích
Phương pháp giải:
Xác định từ khóa “broken windows and overgrown weeds”.
Tìm từ trái nghĩa trực tiếp, phù hợp với trạng thái sử dụng công trình bị bỏ hoang
Giải chi tiết:
A. neglected (adj) bị bỏ bê
B. occupied (adj) đang được sử dụng / có người ở
C. renovated (adj) được cải tạo
D. protected (adj) được bảo vệ
=> abandoned (adj) bị bỏ hoang, bỏ trống >< occupied
Tạm dịch: Nhà máy cũ đã bị bỏ hoang nhiều năm, với những ô cửa sổ vỡ và cỏ dại mọc um tùm xung quanh tòa nhà.