The noun “steps” used in the phrase “take your first steps” means _______. A. movements B. actions C. feet D. stages
Giải thích
The noun “steps” used in the phrase “take your first steps” means _______.
(Danh từ "steps" được sử dụng trong cụm "take your first steps" có nghĩa là _______.)
A. movements: những chuyển động (vật lý)
B. actions: những hành động
C. feet: bàn chân
D. stages: những giai đoạn
Cụm từ "take steps" mang nghĩa bóng là "thực hiện các hành động/biện pháp" để đạt được một mục đích nào đó. Trong ngữ cảnh "take your first steps towards becoming..." (thực hiện những bước/hành động đầu tiên để trở thành...), từ "steps" ở đây chỉ những hành động thiết thực (như cầm sách lên, học vài từ, đăng ký khóa học).
→ steps = actions.
Chọn B.