The newscaster gave a concise account of the tragedy
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
concise (adj) ngắn gọn, súc tích
Xét các đáp án:
A. long and detailed: dài và chi tiết
B. complicated and intricate: phức tạp và khó hiểu
C. sad and depressing: buồn và thất vọng
D. short and clear: ngắn và rõ ràng
concise = short and clear
Dịch: Phát thanh viên đã tường thuật ngắn gọn về thảm kịch.