The newly-weds agreed to be very frugal in their shopping because they wanted to save
Giải thích
C
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
frugal (adj): tiết kiệm, giản dị
A. interested (adj): hứng thú
B. economical (adj): tiết kiệm
C. wasteful (adj): lãng phí
D. careful (adj): cẩn thận
→ frugal (adj) >< wasteful
Dịch nghĩa: Người mới kết hôn đã đồng ý rằng sẽ rất tiết kiệm trong việc mua sắm vì họ muốn dành dụm đủ tiền để mua nhà.