The new airport has ______ a lot of changes on this island. brought about
Giải thích
Kiến thức: Phrasal verbs
Giải thích:
A. bring about: gây ra B. take to: bắt đầu một thói quen
C. count in: hoạt động cùng ai D. turn up: xuất hiện
Tạm dịch: Sân bay mới đã gây ra nhiều thay đổi trên hòn đảo này.
Chọn A