The NBA, with its (10) _____ games and star players, has also contributed to the sport's rise in Vietnam.
Giải thích
C
A. excited (adj): hào hứng (dùng mô tả cảm xúc của con người)
B. excitement (n): sự hào hứng
C. exciting (adj): thú vị/kịch tính (dùng mô tả tính chất của vật/sự việc)
D. excitingly (v): một cách thú vị
Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "games" (các trận đấu). Vì "trận đấu" là vật gây ra cảm giác thú vị nên ta dùng đuôi -ing.
→ The NBA, with its exciting games and star players, has also contributed to the sport's rise in Vietnam.
Dịch: Giải NBA, với những trận đấu kịch tính và các cầu thủ ngôi sao, cũng góp phần vào sự trỗi dậy của môn thể thao này tại Việt Nam.
Chọn C.