The more nervous / nervous she was, the less effectively she accomplished the task.
Giải thích
more nervous
Cấu trúc so sánh “càng … càng …” với tính từ dài:
The more + adj (adv) + S1 + V1, the more + adj (adv) + S2 + V2.
Dịch: Cô ấy càng lo lắng thì càng không thể hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.