Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 9 Global Success có đáp án

The more nervous / nervous she was, the less effectively she accomplished the task.

Giải thích

more nervous

Cấu trúc so sánh “càng … càng …” với tính từ dài:

 The more + adj (adv) + S1 + V1, the more + adj (adv) + S2 + V2.

Dịch: Cô ấy càng lo lắng thì càng không thể hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.