The more a painkiller is taken, the more _______________ the body becomes. (RESIST)
Giải thích
- Chỗ trống cần một tính từ cho động từ nối ‘becomes’.
- Cấu trúc so sánh ‘càng...càng’:
The more + adj/adv + S1 + V1, the more + adj/adv + S2 + V2.
- resistant /rɪˈzɪstənt/ (adj): kháng lại
Dịch: Càng uống nhiều thuốc giảm đau, cơ thể càng trở nên kháng thuốc.