The Minister’s disappearance speaks volumes about his involvement in the corruption scandal.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- speak volumes (idiom): gửi đi thông điệp rất rõ ràng về cái gì
A. keep a secret: giữ bí mật
B. raise doubts: dấy lên nghi ngờ
C. spread information: phát tán thông tin
D. tell the truth: nói ra sự thật
→ speak volumes (rõ ràng) >< raise doubts (nghi vấn). Chọn B.
Dịch: Sự mất tích của Bộ trưởng nói lên rất nhiều điều về sự liên quan của ông trong vụ bê bối tham nhũng.