The minister was tasked with checking that ______ money was being spent wisely.
Giải thích
Đáp án cần chọn là: B
Phương pháp giải: Sự kết hợp từ (Collocation).
Giải chi tiết:
· A. help money (không dùng).
· B. aid money (tiền viện trợ) -> Cụm từ cố định thường gặp trong chính trị/xã hội.
· C. care money (không dùng).
· D. donation (sự quyên góp) -> Dùng "donation money" không phổ biến bằng "aid money" trong ngữ cảnh "minister" (bộ trưởng/chính phủ).