The meeting was put off because the manager was sick.
Giải thích
Đáp án đúng là D
put off (phr.v): trì hoãn
A. organized (v-ed): được tổ chức
B. started (v-ed): được bắt đầu
C. held (v-ed): được tổ chức (quá khứ/phân từ của hold)
D. postponed (v-ed): bị trì hoãn
→ put off = postpone
Dịch nghĩa: Cuộc họp đã bị trì hoãn bởi vì người quản lý bị ốm.