The meeting has been ________ until next Monday due to unforeseen circumstances.
Giải thích
Đáp án đúng: B
- call off (phr. v): hủy bỏ
- put off (phr. v): hoãn lại
- take off (phr. v): cất cánh
- set off (phr. v): khởi hành
Dịch: Cuộc họp đã được hoãn lại cho đến thứ Hai tuần sau do những tình huống không lường trước được.