The meeting has been cancelled, so it wasn’t necessary for you to come all this way.
Giải thích
A
A. needn’t have + V3: không cần thiết phải làm (nhưng đã làm)
B. must not have: chắc chắn không làm
C. shouldn’t have: không nên làm (hàm ý trách móc)
D. may have: có thể đã làm
Ta có: needn’t have + V3/ed = thực tế đã làm nhưng không cần thiết.
Câu gốc: The meeting has been cancelled, so it wasn’t necessary for you to come all this way.
= You needn’t have travelled so far since the meeting was already cancelled.
Dịch: Cuộc họp đã bị hủy, nên bạn không cần phải đi xa đến thế.
= Bạn không cần phải đi xa như vậy vì cuộc họp đã bị hủy rồi.