The matches are expected to deliver (27) ______ performances
Giải thích
A. impress (v): gây ấn tượng.
B. impressive (adj): đầy ấn tượng.
C. impression (n): sự ấn tượng.
D. impressively (adv): một cách đầy ấn tượng.
Khoảng trống đứng ngay trước danh từ “performances” (những màn trình diễn), do đó ta bắt buộc phải điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Chọn B. impressive
→ The matches are expected to deliver impressive performances...
Dịch nghĩa: Các trận đấu được kỳ vọng sẽ mang đến những màn trình diễn đầy ấn tượng...