The mass media provide a powerful means of disseminating propaganda
Giải thích
Đáp án B
Giải thích:
disseminate - disseminating: phân tán, khuếch tán
A. accord - according: nhất trí với B. spread - spreading: rải, truyền bá
C. produce - producing: sản xuất D. collecting: thu thập, thu lượm
=> disseminating: phân tán, khuếch tán = spread - spreading: rải, truyền bá
Tạm dịch: Các phương tiện thông tin đại chúng cung cấp một phương tiện truyền bá thông tin mạnh mẽ.
Chọn B.