Đề thi Đánh giá năng lực Bộ Quốc phòng phần Tiếng Anh (có đáp án) - Đề số 4

The mask was so _______ that it was quite frightening. A. alive. B. lifelike. C. livable. D. lively.

19/50

The mask was so _______ that it was quite frightening.     

alive.

lifelike.

livable.

lively.

Giải thích

Kiến thức phân biệt các từ gần giống nhau dễ nhầm lẫn 

A. alive /əˈlaɪv/ (adj): còn sống (không dùng trước danh từ)

B. lifelike /ˈlaɪflaɪk/ (adj): sống động, trông như thật

C. livable /ˈlɪvəbl/ (adj): đáng sống

D. lively /ˈlaɪvli/ (adj): nhiều năng lượng

Chọn B

Dịch: Chiếc mặt nạ trông sống động như thật đến mức đáng sợ.