The manager wants to go the budget report carefully before
Giải thích
Kiến thức về Cụm động từ
A. go under (phr. v): phá sản
B. go off (phr. v): nổ (bom), đổ chuông (báo thức), hỏng (thức ăn)
C. go away (phr. v): rời đi
D. go over (phr. v): kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
Dịch: Người quản lý muốn xem xét kỹ báo cáo ngân sách trước khi phê duyệt.
Chọn D.