The manager requested an urgent software update. This made the IT team work overtime.
Phương pháp giải: Dịch và so sánh nghĩa của các đáp án với nghĩa của câu được cho để chọn đáp án có nghĩa gần nhất với câu gốc.
The manager requested an urgent software update. This made the IT team work overtime.
(Người quản lý yêu cầu cập nhật phần mềm khẩn cấp. Điều này khiến nhóm CNTT phải làm thêm giờ.)
Giải chi tiết: A. The manager made the IT team work overtime by requesting an urgent software update. => sai về nghĩa so với câu gốc
(Người quản lý đã yêu cầu nhóm CNTT làm thêm giờ bằng cách yêu cầu cập nhật phần mềm khẩn cấp.)
B. The IT team had to work overtime because the manager requested an urgent software update. => nghĩa chưa sát so với câu gốc
(Nhóm CNTT phải làm thêm giờ vì người quản lý yêu cầu cập nhật phần mềm khẩn cấp.)
C. The manager’s request for an urgent software update caused the IT team to work overtime. => nghĩa chưa sát so với câu gốc
(Yêu cầu cập nhật phần mềm khẩn cấp của người quản lý đã khiến nhóm CNTT phải làm thêm giờ.)
D. The manager had the IT team work overtime for an urgent software update. => Cấu trúc nhờ vả/ sai khiến với “have/had”: S + had + O + V (nguyên thể); tương đương về nghĩa so với câu gốc
(Người quản lý đã yêu cầu nhóm CNTT làm thêm giờ để cập nhật phần mềm khẩn cấp.)
Đáp án cần chọn là: D
Mở rộng kiến thức:
Cần phân biệt sắc thái ý nghĩa giữa các động từ sai bảo để chọn đáp án chính xác trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc công việc:
- Make sb do sth: Mang sắc thái ép buộc hoặc là nguyên nhân dẫn đến kết quả tất yếu.
- VD: The strict deadline made the team work overtime.
- Have sb do sth: Mang sắc thái phân công trách nhiệm, nhiệm vụ (thường dùng trong quan hệ cấp trên - cấp dưới).
- VD: The manager had the IT team update the software.
- Get sb TO do sth: Mang sắc thái thuyết phục, nhờ vả ai làm gì cho mình.
- VD: I finally got him to agree to the proposal.