The manager decided to turn a blind eye to the employee’s frequent lateness because he was the top salesperson.
Giải thích
Đáp án đúng là A
turn a blind eye to (idiom): nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ (thường là trước một hành động sai trái)
A. pay attention to (v): chú ý đến, để tâm đến
B. make excuses for (v): viện cớ cho, bao biện cho
C. show no interest in (v): không tỏ ra hứng thú / không quan tâm
D. ignore completely (v): hoàn toàn phớt lờ, làm ngơ
→ turn a blind eye to >< pay attention to
Dịch nghĩa: Người quản lý đã quyết định nhắm mắt làm ngơ trước việc đi muộn thường xuyên của nhân viên đó bởi vì anh ta là nhân viên bán hàng xuất sắc nhất.