The lottery winner was willing to spend a considerable sum of money to to charity to help those in need
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Cụm động từ
A. give away: cho, trao, phát
B. give in: nhượng bộ, chịu thua
C. give back: hoàn lại, trả lại
D. give up: từ bỏ
Dựa vào nghĩa câu, chọn A.
Dịch: Người trúng xổ số đó đã sẵn lòng dành số tiền đáng kể để trao từ thiện giúp đỡ những người đang cần.
Cấu trúc khác cần lưu ý: be willing to do something: sẵn lòng làm gì