The local government organized several events to strengthen community bonds. A. build B. weaken C. promote D. maintain
Giải thích
Đáp án đúng là B
Trái nghĩa với “strengthen”:
strengthen (v): làm mạnh lên, củng cố, tăng cường
Xét các đáp án:
A. build (v): xây dựng
B. weaken (v): làm suy yếu
C. promote (v): thúc đẩy
D. maintain (v): duy trì
→ strengthen >< weaken
Dịch: Chính quyền địa phương đã tổ chức một số sự kiện để tăng cường mối quan hệ cộng đồng.