The lesson was taught _______. (practical)
Giải thích
Đáp án đúng: pratically
Chỗ trống đứng sau và bổ nghĩa động từ ở dạng bị động “was taught” → cần điền trạng từ.
practical (adj): thực tế
practically (adv): một cách thực tế
Dịch: Bài học được dạy một cách thực tế.