The lawyer criticized the witness's convoluted testimony.
Giải thích
Đáp án cần chọn là: C
Phương pháp giải:Từ vựng – Từ trái nghĩa (Antonyms)
Giải chi tiết:
A. questioned (đặt câu hỏi) → không trái nghĩa với criticized
B. doubted (nghi ngờ) → gần nghĩa, không phải trái nghĩa
C. praised (khen ngợi) → trái nghĩa với criticized
D. examined (xem xét, thẩm vấn) → trung tính, không trái nghĩa