The king preferred death to the ______________ of defeat – his _____________ would not allow surrender. (ASHAMED, PROUD)
Giải thích
- Hai chỗ trống cần hai danh từ: theo sau mạo từ ‘the’ làm tân ngữ cho giới từ ‘to’ (chỗ trống 1), và theo sau từ chỉ sự sở hữu ‘his’ tạo thành chủ ngữ cho vế sau (chỗ trống 2).
- shame /ʃeɪm/ (n): sự mất mặt, xấu hổ
- pride /praɪd/ (n): sự tự hào, kiêu hãnh
Dịch: Nhà vua thà chết còn hơn chịu nỗi nhục bại trận – lòng kiêu hãnh của ngài không cho phép đầu hàng.