The kids _____ in the yard when they _____ smoke coming from the neighbor’s house. A. played / were noticing B. playing / noticing C. play / notice D. were playing / noticed
Giải thích
D
- Từ “when” trong câu nói về 1 hành động cắt ngang 1 hành động khác trong quá khứ: quá khứ tiếp diễn (hành động nền đang xảy ra) + quá khứ đơn (hành động ngắn xen vào).
- Hành động nền (chơi ở sân) đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn “were playing”.
- Hành động ngắn hơn (nhận thấy khói) xen ngang → quá khứ đơn “noticed”.
Dịch: Những đứa trẻ đang chơi ở sân thì nhận thấy khói bốc ra từ nhà hàng xóm.